bản hữu

bản hữu

Tính cách bản hữu của con người là phức tạp.

Định nghĩa
  1. Tính từ (hiếm dùng):
    • Vốn , thuộc về riêng: "bản hữu" chỉ những đặc tính, phẩm chất hoặc quyền lợi vốn , tồn tại một cách tự nhiên riêng biệt của một sự vật, hiện tượng, hoặc một nhóm người nào đó, không do tác động bên ngoài tạo ra.
dụ sử dụng
  • (Phẩm chất vốn của một dân tộc lòng yêu nước.)
  • (Những quyền vốn của con người không thể bị lấy đi.)
  • (Vẻ đẹp tự nhiên, vốn của núi rừng Tây Bắc làm say lòng du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản hữu tính": tính chất vốn , bản chất tự nhiên.

    • Bản hữu tính của loài người hướng tới cái thiện. (Bản chất tự nhiên của loài người hướng tới cái thiện.)
  • "giá trị bản hữu": giá trị tự thân, tồn tại độc lập với nhận thức bên ngoài.

    • Tác phẩm nghệ thuật giá trị bản hữu, không phụ thuộc vào thị hiếu số đông. (Tác phẩm nghệ thuật giá trị tự thân, không phụ thuộc vào thị hiếu số đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bản thể (danh từ): thực thể tồn tại tự thân, cốt lõi của sự vật.

    • Bản thể của vũ trụ một bí ẩn lớn. (Thực thể tự thân của vũ trụ một bí ẩn lớn.)
  • Hữu cơ (tính từ): liên quan mật thiết, tạo thành một thể thống nhất.

    • Mối quan hệ hữu cơ giữa kinh tế văn hóa. (Mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa kinh tế văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vốn : tồn tại từ đầu, không do tạo ra.
  • Tự nhiên: sẵn trong tự nhiên, không do con người.
  • Cố hữu: vốn , tồn tại lâu dài.
  • Bản chất: thuộc về bản thân, nội tại.
Thành ngữ liên quan
  • Bản hữu bất khả xâm phạm: những vốn không thể bị xâm phạm.
    • Phẩm giá con người bản hữu bất khả xâm phạm. (Phẩm giá con người vốn không thể bị xâm phạm.)

Từ chứa "bản hữu"