bản hữu
Định nghĩa
- Tính từ (hiếm dùng):
- Vốn có, thuộc về riêng: "bản hữu" chỉ những đặc tính, phẩm chất hoặc quyền lợi vốn có, tồn tại một cách tự nhiên và riêng biệt của một sự vật, hiện tượng, hoặc một nhóm người nào đó, không do tác động bên ngoài tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- (Phẩm chất vốn có của một dân tộc là lòng yêu nước.)
- (Những quyền vốn có của con người không thể bị lấy đi.)
- (Vẻ đẹp tự nhiên, vốn có của núi rừng Tây Bắc làm say lòng du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bản hữu tính": tính chất vốn có, bản chất tự nhiên.
- Bản hữu tính của loài người là hướng tới cái thiện. (Bản chất tự nhiên của loài người là hướng tới cái thiện.)
"giá trị bản hữu": giá trị tự thân, tồn tại độc lập với nhận thức bên ngoài.
- Tác phẩm nghệ thuật có giá trị bản hữu, không phụ thuộc vào thị hiếu số đông. (Tác phẩm nghệ thuật có giá trị tự thân, không phụ thuộc vào thị hiếu số đông.)
Biến thể và từ gần giống
Bản thể (danh từ): thực thể tồn tại tự thân, cốt lõi của sự vật.
- Bản thể của vũ trụ là một bí ẩn lớn. (Thực thể tự thân của vũ trụ là một bí ẩn lớn.)
Hữu cơ (tính từ): có liên quan mật thiết, tạo thành một thể thống nhất.
- Mối quan hệ hữu cơ giữa kinh tế và văn hóa. (Mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa kinh tế và văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Vốn có: tồn tại từ đầu, không do tạo ra.
- Tự nhiên: có sẵn trong tự nhiên, không do con người.
- Cố hữu: vốn có, tồn tại lâu dài.
- Bản chất: thuộc về bản thân, nội tại.
Thành ngữ liên quan
- Bản hữu bất khả xâm phạm: những gì vốn có không thể bị xâm phạm.
- Phẩm giá con người là bản hữu bất khả xâm phạm. (Phẩm giá con người là vốn có và không thể bị xâm phạm.)